Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đàn bà; vợ

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妇 là dạng giản thể của 婦. Chữ gốc 婦 trong giáp cốt văn và kim văn vẽ người phụ nữ (女) cầm chổi (帚), mô tả vai trò của người vợ trong gia đình. Dạng giản thể thay 帚 bằng 彐, nhưng ý nghĩa hội ý (ic) vẫn giữ nguyên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": nữ (女) cầm chổi (彐) — "phụ" là người vợ, phụ nữ trong gia đình, gắn với hình ảnh lao động trong nhà.

Gương Hán-Việt

phụ trong "phụ nữ", "phu phụ" (vợ chồng), "góa phụ"

Mở khoá kiến thức

Biết 妇 (phụ) mở khoá: phụ nữ (妇女), vợ chồng (夫妇), con dâu (媳妇), chủ nội trợ (主妇).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妇 oracle 1
Giáp cốt văn
妇 bronze 1
Kim văn
妇 seal 1
Tiểu triện

婦 trong giáp cốt văn mô tả phụ nữ (女) cầm chổi (帚) — hình tượng của người vợ/phụ nữ đang làm việc nhà. Đây là chữ hội ý (ic). Dạng giản thể 妇 rút gọn 帚 thành 彐. Wiktionary xác nhận nguồn gốc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妇女节是三月八日。fùnǚjié shì sānyuè bārì. thanh 4

    Ngày Phụ nữ Quốc tế là ngày 8 tháng 3.

  • 她是一位贤惠的家庭主妇。tā shì yī wèi xiánhuì de jiātíng zhǔfù. thanh 1

    Cô ấy là một người nội trợ đảm đang.

  • 老夫妇在公园里散步。lǎo fūfù zài gōngyuán lǐ sànbù. thanh 3

    Đôi vợ chồng già đang dạo bộ trong công viên.

  • 她是医院的妇科医生。tā shì yīyuàn de fùkē yīshēng. thanh 1

    Cô ấy là bác sĩ phụ khoa của bệnh viện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fū và thường đi cặp (夫妇), nghĩa khác (người chồng, thầy)

  • cùng âm fǔ, nghĩa khác (phủ, nơi quan lại ở)

  • cùng âm fú, nghĩa khác (quần áo, phục tùng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.