Từ vựng tiếng Trung
xí*fù

Nghĩa tiếng Việt

Tức phụ — con dâu; trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc còn dùng để chỉ vợ (cách gọi thân mật).

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

13 nét

Bộ: (nữ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

媳妇 đọc nhẹ là xífu (không phải xífù) trong khẩu ngữ; nghĩa 「vợ」 chủ yếu dùng ở phương ngữ Bắc Kinh và miền Bắc — văn viết trang trọng dùng 妻子.

Câu ví dụ

  • 她是我大哥的媳妇。Tā shì wǒ dàgē de xífu. thanh 1

    Cô ấy là chị dâu của tôi (vợ anh cả).

  • 媳妇和婆婆的关系很融洽。Xífu hé pópo de guānxi hěn róngqià. thanh 2

    Quan hệ giữa con dâu và mẹ chồng rất hòa thuận.

  • 他带着媳妇回老家过年。Tā dàizhe xífu huí lǎojiā guòniàn. thanh 1

    Anh ấy đưa vợ về quê ăn Tết.

  • 儿媳妇进门后,家里热闹多了。Érxífu jìn mén hòu, jiālǐ rènao duō le. thanh 2

    Sau khi con dâu về nhà, nhà cửa nhộn nhịp hơn nhiều.

Kết hợp thường gặp

  • 儿媳妇érxífu thanh 2

    con dâu

  • 媳妇和婆婆xífu hé pópo thanh 2

    con dâu và mẹ chồng

  • 当媳妇dāng xífu thanh 1

    làm dâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.