Từ vựng tiếng Trung
yé*ye爷
爷
Nghĩa tiếng Việt
ông nội
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
爷
Bộ: 父 (cha)
6 nét
爷
Bộ: 父 (cha)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爷' có bộ thủ là '父', có nghĩa là 'cha'. Chữ này thể hiện ý nghĩa về người đàn ông trong gia đình, thường là một người lớn tuổi và có vai trò quan trọng.
- Chữ '爷' khi được lặp lại thành '爷爷' chỉ người ông, một cách gọi thân mật và kính trọng cho ông nội.
→ Chữ '爷' tượng trưng cho ông, khi lặp lại thành '爷爷' là cách gọi thân mật của ông nội.
Từ ghép thông dụng
爷爷
ông nội
爷们
đàn ông đích thực
老爷
ông nội (cách gọi lịch sự và cổ)