Từ vựng tiếng Trung
bà*ba

Nghĩa tiếng Việt

bố, cha

2 chữ16 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Xưng hô bố thân mật. Hán-Việt: 'ba'. 父亲 (fùqīn) 是 cách gọi trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 这是我爸爸Zhè shì wǒ bàba thanh 4

    Đây là bố tôi

  • 爸爸在工作Bàba zài gōngzuò thanh 4

    Bố đang làm việc

  • 我爱我爸爸Wǒ ài wǒ bàba thanh 3

    Tôi yêu bố tôi

  • 爸爸很好Bàba hěn hǎo thanh 4

    Bố rất tốt

Kết hợp thường gặp

  • 爸爸妈妈bàba māma thanh 4

    bố mẹ

  • 爸爸bàba thanh 4

    bố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.