Từ vựng tiếng Trung
bà*ba爸
爸
Nghĩa tiếng Việt
bố
2 chữ16 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
爸
Bộ: 父 (cha)
8 nét
爸
Bộ: 巴 (kỳ vọng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爸' được tạo thành từ bộ '父' (cha) và bộ '巴', gợi ý về người cha hoặc người đàn ông trưởng thành.
- Bộ '巴' có ý nghĩa kỳ vọng, thể hiện sự mong đợi hoặc sự cần thiết, kết hợp với '父' để chỉ vai trò của người cha trong gia đình.
→ Chữ '爸' có nghĩa là bố hoặc cha, thể hiện vai trò của người đàn ông trưởng thành trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
爸爸
bố, ba
父亲
phụ thân, cha
爸爸妈妈
bố mẹ