Từ vựng tiếng Trung
mèi*mei妹
妹
Nghĩa tiếng Việt
em gái
2 chữ16 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
妹
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
妹
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '妹' bao gồm bộ '女' nghĩa là nữ, và phần còn lại là '未' có nghĩa là chưa, biểu thị một người nữ vẫn chưa trưởng thành, thường là em gái.
- Chữ '妹' lặp lại hai lần để tạo thành từ '妹妹', nhấn mạnh đến sự thân thiết và nhỏ bé của em gái.
→ Tổng thể, '妹妹' có nghĩa là em gái.
Từ ghép thông dụng
妹妹
em gái
姐妹
chị em
小妹
em gái nhỏ