Từ vựng tiếng Trung
bié*shuō

Nghĩa tiếng Việt

Chưa nói đến, huống chi — liên từ nhấn mạnh sự kiện A đã không thể, thì sự kiện B lại càng không thể (hoặc ngược lại, A đã được thì B lại càng được).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

7 nét

Bộ: (ngôn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

Thường dùng theo cặp 别说A,连/就连B都— nhấn mạnh B còn không được thì A lại càng không.

Câu ví dụ

  • 别说英语,他连汉语都说不好。Bié shuō Yīngyǔ, tā lián Hànyǔ dōu shuō bù hǎo. thanh 2

    Chưa nói đến tiếng Anh, ngay tiếng Hán anh ấy còn nói chưa tốt.

  • 别说一万块,就连一百块我也拿不出来。Bié shuō yī wàn kuài, jiùlián yī bǎi kuài wǒ yě ná bù chūlái. thanh 2

    Chưa nói đến mười nghìn tệ, ngay một trăm tệ tôi cũng không có.

  • 别说出国旅游,平时在家我都没时间休息。Bié shuō chūguó lǚyóu, píngshí zài jiā wǒ dōu méi shíjiān xiūxi. thanh 2

    Chưa nói đến du lịch nước ngoài, ngày thường ở nhà tôi còn không có thời gian nghỉ.

  • 别说爬山,他走路都困难。Bié shuō pá shān, tā zǒulù dōu kùnnan. thanh 2

    Chưa nói leo núi, ngay cả đi bộ anh ấy cũng khó.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.