Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHệ thống lý thuyết hoặc quan điểm khoa học.
Câu ví dụ
- 这是一门重要的学说。
Đây là một học thuyết quan trọng.
- 学习各种经济学说。
Học các thuyết kinh tế khác nhau.
- 这个学说很有影响力。
Học thuyết này có ảnh hưởng rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 经济学说
- 政治学说
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.