Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

này, đây, cái này

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định, chỉ sự vật, sự việc, thời gian hoặc địa điểm gần. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Câu ví dụ

  • 此人是我朋友。Cǐ rén shì wǒ péngyǒu. thanh 3
  • 此时此刻。Cǐ shí cǐ kè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 因此yīncǐ thanh 1
  • 如此rúcǐ thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.