Từ vựng tiếng Trung
shì*fǒu是
否
Nghĩa tiếng Việt
có hay không?
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
否
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 是: Kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '正' (chính, đúng), biểu thị ý nghĩa của sự đúng đắn, thực tế như ánh sáng mặt trời.
- 否: Gồm '口' (miệng) và '不' (không), biểu thị ý nghĩa phủ định, từ chối.
→ 是否: Dùng để hỏi hoặc xác định có hay không, đúng hay sai, là hay không phải.
Từ ghép thông dụng
是否
có hay không
是的
đúng vậy
否则
nếu không thì