Từ vựng tiếng Trung
zé则
Nghĩa tiếng Việt
thay vào đó
1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
则
Bộ: 刀 (dao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '则' bao gồm bộ '刀' (dao) ở bên phải, tượng trưng cho sự cắt gọt, quyết định.
- Phần bên trái là '贝' (vỏ sò), thường liên quan đến tiền bạc hay giá trị trong chữ Hán cổ.
→ Chữ '则' thể hiện ý nghĩa về quy tắc, luật lệ hoặc sự quyết định.
Từ ghép thông dụng
规则
quy tắc
否则
nếu không thì
原则
nguyên tắc