Từ vựng tiếng Trung
zé则
Nghĩa tiếng Việt
Tắc (vậy, thì, quy tắc, quy chuẩn)
1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 刀 (dao)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
liên từ / danh từ'则' (tắc) là liên từ chỉ kết quả, hoặc danh từ chỉ quy tắc. Trong văn nói ít dùng, nhiều trong văn viết. Đồng nghĩa với 那么 (vậy thì).
Câu ví dụ
Từ khác chứa "则"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.