Từ vựng tiếng Trung
biàn便

Nghĩa tiếng Việt

tiện lợi

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

便

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái của chữ '便' là bộ '亻' có nghĩa là 'người'.
  • Bên phải là phần '更', đại diện cho sự thay đổi hoặc thuận tiện.
  • Kết hợp lại, chữ này mang ý nghĩa liên quan đến sự thuận tiện hoặc tiện lợi cho con người.

Chữ '便' có nghĩa là tiện lợi hoặc thuận tiện trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

方便fāngbiàn

thuận tiện

便宜piányi

rẻ tiền

便条biàntiáo

ghi chú