Từ vựng tiếng Trung
piàn片
Nghĩa tiếng Việt
miếng
1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
片
Bộ: 片 (mảnh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '片' biểu thị hình ảnh của một mảnh hoặc một phiến, thường được dùng để chỉ một phần nhỏ của cái gì đó.
- Bộ thủ của chữ này cũng là '片', tượng trưng cho một mảnh, phiến nhỏ bé.
→ Ý nghĩa chung là một mảnh, một tấm, một phiến.
Từ ghép thông dụng
影片
phim, bộ phim
照片
bức ảnh
卡片
tấm thẻ, thẻ