Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để giới hạn nghĩa, nhấn mạnh tính chất 'chỉ là' thường đi với '而已' hoặc '不过'.
Câu ví dụ
- 这只是一个小问题。
Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
- 我只是想帮你。
Tôi chỉ muốn giúp bạn.
- 不是我不去,只是没时间。
Không phải tôi không đi, chỉ là không có thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 不只是
không chỉ là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.