Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*shì只
是
Nghĩa tiếng Việt
chỉ là
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
只
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '只' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần còn lại giống như hình dạng của một con chim, biểu thị ý nghĩa 'chỉ, duy nhất'.
- Chữ '是' có bộ '日' (mặt trời) và kết hợp với phần dưới giống như hình người đứng, thể hiện sự khẳng định, đúng đắn.
→ Cụm từ '只是' có nghĩa là 'chỉ là', thường dùng để chỉ sự đơn nhất hoặc giới hạn.
Từ ghép thông dụng
只是
chỉ là
只是朋友
chỉ là bạn bè
只是个孩子
chỉ là một đứa trẻ