Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa至少 là giới từ chỉ mức độ tối thiểu, không dưới mức nào đó. 至 nghĩa là đến, nhất; 少 nghĩa là ít. Ghép lại: đến mức ít nhất.
Câu ví dụ
- 你需要至少两个小时完成这项工作。
Bạn cần ít nhất hai tiếng để hoàn thành công việc này.
- 至少我知道他没说谎。
Ít nhất tôi biết anh ấy không nói dối.
- 每天至少要喝八杯水。
Mỗi ngày cần ít nhất uống tám cốc nước.
Kết hợp thường gặp
- 至少需要
- 至少要
- 至少可以说
- 至少一次
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.