Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước số từ hoặc động từ để biểu thị giới hạn hoặc ước lượng thấp nhất
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chí thiểu
Từng chữ
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
- 少thiểukém, không đủ; trẻ tuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa至少 là giới từ chỉ mức độ tối thiểu, không dưới mức nào đó. 至 nghĩa là đến, nhất; 少 nghĩa là ít. Ghép lại: đến mức ít nhất.
Câu ví dụ
- 你需要至少两个小时完成这项工作。
Bạn cần ít nhất hai tiếng để hoàn thành công việc này.
- 至少我知道他没说谎。
Ít nhất tôi biết anh ấy không nói dối.
- 每天至少要喝八杯水。
Mỗi ngày cần ít nhất uống tám cốc nước.
Kết hợp thường gặp
- 至少需要
- 至少要
- 至少可以说
- 至少一次
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.