Từ vựng tiếng Trung
bái白
Nghĩa tiếng Việt
trắng
1 chữ5 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
白
Bộ: 白 (trắng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '白' có hình dạng giống như một giọt nước mắt hoặc một ngọn đèn sáng, thể hiện sự tinh khiết và rõ ràng.
- Phần trên giống như một hộp chứa ánh sáng, còn phần dưới là một đường thẳng tượng trưng cho mặt đất, tạo cảm giác sáng rõ và không bị che khuất.
→ Nhìn tổng thể, chữ '白' biểu thị sự sáng sủa và trắng.
Từ ghép thông dụng
白色
màu trắng
明白
hiểu rõ
白天
ban ngày