Từ vựng tiếng Trung
fǎn*zhèng反
正
Nghĩa tiếng Việt
dù sao
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
反
Bộ: 又 (lại)
4 nét
正
Bộ: 止 (dừng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '反' kết hợp từ bộ '又' (lại) để chỉ hành động hay trạng thái trái ngược, phản kháng.
- Chữ '正' có bộ '止' (dừng) như một điểm nhấn, biểu thị sự chính xác, ngay thẳng.
→ Kết hợp '反' và '正' tạo thành ý nghĩa bất chấp, dù thế nào cũng được.
Từ ghép thông dụng
反正
dù sao đi nữa
反对
phản đối
正好
vừa đúng lúc