Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
méi没
wèn*tí问

Nghĩa tiếng Việt

không vấn đề gì, được thôi

Âm Hán Việt

một vấn đề

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm câu trả lời độc lập để biểu thị sự đồng ý hoặc cam đoan

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

một vấn đề

Từng chữ

  • 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
  • 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • “你能帮我吗?” “没问题。”"Nǐ néng bāng wǒ ma?" "Méi wèntí." thanh 3
  • 这件事对我来说没问题。Zhè jiàn shì duì wǒ lái shuō méi wèntí. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.