Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chē*péng车

Nghĩa tiếng Việt

nhà để xe (đạp, máy), mái che xe

Âm Hán Việt

xa bằng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 車 (cái xe)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ khu vực đỗ xe thô sơ có mái che như xe đạp, xe máy ở trường học hoặc khu tập thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xa bằng

Từng chữ

  • 车xacái xe
  • 棚bằnggác, nhà rạp; đơn vị quân gồm 14 lính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我把自行车停在车棚里。Wǒ bǎ zìxíngchē tíng zài chēpéng lǐ. thanh 3
  • 学校的车棚很大。Xuéxiào de chēpéng hěn dà. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.