Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ chỉ nông nghiệp như rau hoặc trồng trọt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại bằng
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 棚bằnggác, nhà rạp; đơn vị quân gồm 14 lính
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ nhà kính dùng trong nông nghiệp. Dùng trồng rau, hoa.
Câu ví dụ
- 蔬菜大棚
Nhà kính trồng rau
- 在大棚里工作
Làm việc trong nhà kính
- 建造大棚
Xây nhà kính
Kết hợp thường gặp
- 在大棚里
- 塑料大棚
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.