Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

sách, văn bản, thư

1 chữ4 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Sách, văn bản, tài liệu. Là dạng giản thể của 書. Lượng từ: 本.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 4běn thanh 3shū thanh 1

    Đây là một quyển sách

  • 我喜欢读书Wǒ xǐhuan dúshū thanh 3

    Tôi thích đọc sách

  • 什么书shénme shū thanh 2

    sách gì

  • 书包shūbāo thanh 1

    cặp sách

Kết hợp thường gặp

  • thanh 2shū thanh 1

    đọc sách, học

  • kàn thanh 4shū thanh 1

    đọc sách (xem qua)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.