Từ vựng tiếng Trung
shū书
Nghĩa tiếng Việt
sách
1 chữ4 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
书
Bộ: 乙 (một)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 书 có phần gốc là 乙 (một), thể hiện sự liên quan đến việc ghi chép.
- Cấu trúc đơn giản với các nét thẳng và cong giúp dễ nhớ và liên tưởng đến việc viết sách.
→ Chữ 书 có nghĩa là sách, thường liên quan đến tài liệu hoặc việc viết lách.
Từ ghép thông dụng
书本
sách vở
书店
hiệu sách
书法
thư pháp