Từ vựng tiếng Trung
tí题
Nghĩa tiếng Việt
đề bài
1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
题
Bộ: 页 (trang giấy, trang sách)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '页' thường biểu thị ý nghĩa liên quan đến giấy hoặc trang sách, ám chỉ nội dung được viết hoặc in.
- Phần còn lại của chữ '题' hình thành từ các phần khác như '是' và '疋', kết hợp tạo nên ý nghĩa của một đề tài hoặc câu hỏi.
→ Chữ '题' thường được hiểu là một đề tài, tiêu đề hoặc câu hỏi trong văn bản.
Từ ghép thông dụng
问题
vấn đề, câu hỏi
题目
chủ đề, đề mục
题材
chủ đề, nội dung