Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong môi trường học đường để chỉ học sinh hoặc sinh viên nam nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nam sinh, sanh
Từng chữ
- 男namđàn ông, con trai; tước Nam
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh học đường. Học sinh nữ 是 女生. Sinh viên đại học 则用 男生/女生.
Câu ví dụ
- 我们班有20个男生
Lớp chúng tôi có 20 học sinh nam
- 他是男生
Anh ấy là học sinh nam
- 男生和女生
học sinh nam và nữ
- 男生宿舍
ký túc xá nam
Kết hợp thường gặp
- 女生
học sinh nữ
- 男同学
bạn học nam
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.