Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
nán

Nghĩa tiếng Việt

đàn ông, con trai; tước Nam

Âm Hán Việt

nam

1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 男 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

男 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hội ý – người dốc sức ngoài đồng ruộng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ giới tính nam hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ khác để giới hạn giới tính.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Dùng chỉ giới tính nam, có thể đứng độc lập hoặc ghép với các từ khác. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng '男性' (nám xíng) hơn.

  • /nán/nam

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nam": người ra “điền” 田 mà ra “lực” 力 – đó là 男 (đàn ông, con trai).

Gương Hán-Việt

“nam” trong nam giới, nam nhi, nam sinh, nam nữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 男 mở khoá 男人, 男孩, 男生, 男女, 男朋友.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

男 oracle 1
Giáp cốt văn
男 bronze 1
Kim văn
男 silk 1
Bạch thư
男 bigseal 1
Đại triện
男 seal 1
Tiểu triện

男 là chữ hội ý điển hình: 田 (cánh đồng) + 力 (sức) – chỉ người ra ruộng cày cấy, làm việc nặng. Trong xã hội nông nghiệp cổ, đây là vai trò của đàn ông, nên 男 nghĩa “đàn ông, con trai”. Chữ xuất hiện rõ ràng từ giáp cốt văn và rất ổn định về sau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个好男人。tā shì yí ge hǎo nánrén. thanh 1

    Anh ấy là một người đàn ông tốt.

  • 我有一个男朋友。wǒ yǒu yí ge nán péngyou. thanh 3

    Tôi có một bạn trai.

  • 那个男孩很可爱。nàge nánhái hěn kě'ài. thanh 4

    Cậu bé đó rất dễ thương.

  • 我们班男生比较多。wǒmen bān nánshēng bǐjiào duō. thanh 3

    Lớp tôi nam sinh khá nhiều.

  • thanh 1shì thanh 4nán thanh 2de thanh 5

    Anh ấy là nam

  • Nán thanh 2rén thanh 2 thanh 2 thanh 3rén thanh 2

    Đàn ông và phụ nữ

  • Nán thanh 2 thanh 3yǒu thanh 3bié thanh 2

    Nam nữ có khác biệt

  • Nán thanh 2hái thanh 2zi thanh 5 thanh 3huān thanh 1wán thanh 2qiú thanh 2

    Đứa con trai thích chơi bóng

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nán, học viên rất hay viết nhầm 男/南

  • đồng âm nán, hay lẫn khi nghe (con trai/khó)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.