Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ giới tính nam trên phương diện sinh học hoặc thống kê xã hội, tránh nhầm với nghĩa tính cách mạnh mẽ trong tiếng Việt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nam tính
Từng chữ
- 男namđàn ông, con trai; tước Nam
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ giới tính nam hoặc đàn ông trong bối cảnh sinh học, xã hội.
Câu ví dụ
- 这是男性和女性的区别
đây là sự khác biệt giữa nam giới và nữ giới
- 男性人口比例
tỷ lệ dân số nam giới
- 这个产品主要面向男性消费者
sản phẩm này chủ yếu hướng đến người tiêu dùng nam
- 男性朋友
bạn nam giới
Kết hợp thường gặp
- 男性人口
- 男性消费者
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.