Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ giới tính nam hoặc đàn ông trong bối cảnh sinh học, xã hội.
Câu ví dụ
- 这是男性和女性的区别
đây là sự khác biệt giữa nam giới và nữ giới
- 男性人口比例
tỷ lệ dân số nam giới
- 这个产品主要面向男性消费者
sản phẩm này chủ yếu hướng đến người tiêu dùng nam
- 男性朋友
bạn nam giới
Kết hợp thường gặp
- 男性人口
- 男性消费者
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.