Từ vựng tiếng Trung
nán*zi

Nghĩa tiếng Việt

Người đàn ông, nam giới

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

7 nét

Bộ: (con, đứa trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

男子 (nánzǐ) là từ dùng để chỉ người đàn ông, nam giới, mang sắc thái trung tính và trang trọng hơn so với 男的 (nán de - người đàn ông) trong văn nói. Thường dùng trong văn viết, báo chí, hoặc các ngữ cảnh trang trọng như thể thao (男子项目 - môn thi đấu nam).

Câu ví dụ

  • 这场篮球比赛吸引了许多男子参加。Zhè chǎng lánqiú bǐsài xīyǐn le xǔduō nánzǐ cānjiā. thanh 4

    Trận bóng rổ này thu hút nhiều người đàn ông tham gia.

  • 他是一位很有责任心的男子。Tā shì yī wèi hěn yǒu zérènxīn de nánzǐ. thanh 1

    Anh ấy là một người đàn ông rất có trách nhiệm.

  • 这个健身俱乐部是专门为男子设计的。Zhège jiànshēn jùlèbù shì zhuānmén wèi nánzǐ shèjì de. thanh 4

    Câu lạc bộ thể hình này được thiết kế riêng cho nam giới.

Kết hợp thường gặp

  • 男子汉nánzǐhàn thanh 2

    đàn ông, người đàn ông (mang sắc thái mạnh mẽ)

  • 男子项目nánzǐ xiàngmù thanh 2

    môn thi đấu nam

  • 男子单打nánzǐ dāndǎ thanh 2

    đơn nam (thể thao)

  • 男子气概nánzǐ qìgài thanh 2

    tính khí nam giới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.