Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa男子 (nánzǐ) là từ dùng để chỉ người đàn ông, nam giới, mang sắc thái trung tính và trang trọng hơn so với 男的 (nán de - người đàn ông) trong văn nói. Thường dùng trong văn viết, báo chí, hoặc các ngữ cảnh trang trọng như thể thao (男子项目 - môn thi đấu nam).
Câu ví dụ
- 这场篮球比赛吸引了许多男子参加。
Trận bóng rổ này thu hút nhiều người đàn ông tham gia.
- 他是一位很有责任心的男子。
Anh ấy là một người đàn ông rất có trách nhiệm.
- 这个健身俱乐部是专门为男子设计的。
Câu lạc bộ thể hình này được thiết kế riêng cho nam giới.
Kết hợp thường gặp
- 男子汉
đàn ông, người đàn ông (mang sắc thái mạnh mẽ)
- 男子项目
môn thi đấu nam
- 男子单打
đơn nam (thể thao)
- 男子气概
tính khí nam giới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.