Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh học đường. Học sinh nữ 是 女生. Sinh viên đại học 则用 男生/女生.
Câu ví dụ
- 我们班有20个男生
Lớp chúng tôi có 20 học sinh nam
- 他是男生
Anh ấy là học sinh nam
- 男生和女生
học sinh nam và nữ
- 男生宿舍
ký túc xá nam
Kết hợp thường gặp
- 女生
học sinh nữ
- 男同学
bạn học nam
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.