Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shànnánxìnnǚ

Nghĩa tiếng Việt

thiện nam tín nữ

Âm Hán Việt

thiện nam tín nữ

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

7 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những người có đức tin vào Phật giáo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiện nam tín nữ

Từng chữ

  • thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
  • namđàn ông, con trai; tước Nam
  • tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • nữđàn bà, con gái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.