Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ tự thân không mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ cuộc bãi công
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bãi công
Từng chữ
- 罢bãingừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi người lao động tập thể ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện hoặc phản đối quyết định của chủ sử dụng lao động.
Câu ví dụ
- 工人们决定罢工
Công nhân quyết định đình công
- 这场罢工持续了一周
Lần đình công này kéo dài một tuần
- 他们组织了罢工抗议
Họ tổ chức đình công để phản đối
- 罢工影响了生产
Đình công đã ảnh hưởng sản xuất
Kết hợp thường gặp
- 组织罢工
tổ chức đình công
- 参加罢工
tham gia đình công
- 罢工抗议
đình công phản đối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.