Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罢 (giản thể của 罷) = 罒 (Võng, lưới) + 去 (Khứ, đi). Chữ hội ý: hình ảnh thoát khỏi lưới — đình chỉ, thôi. Wiktionary ghi đây là chữ giản thể của 罷 theo Đề án Giản hoá 1956.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bãi": lưới (罒) đã gỡ, người đi (去) — bãi bỏ, thôi việc, kết thúc.

Gương Hán-Việt

"bãi" trong "bãi miễn", "đình bãi" — tiếng Việt dùng trong ngôn ngữ pháp lý và hành chính.

Mở khoá kiến thức

Biết 罢 mở khoá: 罢工 (bãi công), 罢免 (bãi miễn), 算了罢 (thôi đi), 罢休 (thôi, bỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罢 là chữ giản thể của 罷, được chính thức hoá năm 1956. Chữ gốc 罷 gồm 网 (lưới) + 能 (con gấu), ban đầu chỉ con gấu bị lưới bắt, sau mở nghĩa sang "bãi bỏ, đình chỉ". Dạng giản thể 罢 rút xuống còn 罒 + 去 (lưới + đi, rời), giữ ý nghĩa cốt lõi là kết thúc, thôi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人决定罢工。gōngrén juédìng bàgōng. thanh 1

    Công nhân quyết định đình công.

  • 他被罢免了职务。tā bèi bàmiǎn le zhíwù. thanh 1

    Anh ấy bị bãi miễn chức vụ.

  • 算了,罢了。suànle, bàle. thanh 4

    Thôi, bỏ qua đi.

  • 这件事就这样罢休吧。zhè jiàn shì jiù zhèyàng bàxiū ba. thanh 4

    Chuyện này thôi bỏ đó đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ phồn thể tương ứng, cùng nghĩa nhưng phức tạp hơn

  • cùng bộ 罒, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.