Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罷 là chữ hội ý (ic): 网 (lưới, võng) + 能 (con gấu hoặc tài năng). Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc là "bắt tội nhân"; theo Zhang Shunhui nghĩa là "mệt mỏi" — hình ảnh dùng lưới bắt gấu gợi lên sự vất vả kiệt sức.

Hán-Việt: bãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bãi": 罷 = lưới (网) bắt gấu (能) — vất vả kiệt sức đến mức phải "bãi" (thôi, dừng lại, bãi miễn).

Gương Hán-Việt

"bãi" trong "bãi miễn" (cách chức), "bãi bỏ" (hủy bỏ), "bãi công" (đình công).

Mở khoá kiến thức

Biết 罷 mở khoá: bãi miễn, bãi bỏ, bãi công, bãi khóa — các từ chỉ hành động chấm dứt, đình chỉ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罷 seal 1
Tiểu triện

罷 (hội ý): 网 (lưới) + 能 (con gấu). Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc là bắt tội phạm bằng lưới; theo học giả Zhang Shunhui nghĩa là mệt mỏi. Từ đó phát triển nghĩa thôi việc, bãi miễn, giải tán. Hình tượng: dùng lưới để bắt gấu — công việc nặng nhọc, mệt mỏi. Tiểu triện còn lưu dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罷工的工人聚集在廣場。Bàgōng de gōngrén jùjí zài guǎngchǎng. thanh 4

    Những công nhân đình công tập trung tại quảng trường.

  • 會議結束,大家罷手而去。Huìyì jiéshù, dàjiā bà shǒu ér qù. thanh 4

    Cuộc họp kết thúc, mọi người dừng tay ra về.

  • 皇帝下令罷免了那位大臣。Huángdì xìalìng bàmiǎn le nà wèi dàchén. thanh 2

    Hoàng đế ra lệnh bãi miễn vị đại thần đó.

  • 罷了,不要再爭了。Bà le, bùyào zài zhēng le. thanh 4

    Thôi đi, đừng tranh cãi nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa mệt mỏi (pí/bì), dễ nhầm về nghĩa

  • cùng bộ 网/罒, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.