Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ba tiêu 芭蕉)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芭 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loài thực vật; 巴 (ba) cho âm bā.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": cỏ (艹) mang âm ba (巴) — cây ba tiêu (chuối lá lớn) hay múa ba lê, âm "ba" (bā) vang lên nhẹ nhàng. Nhớ: 芭 = ba tiêu (chuối), ba lê.

Gương Hán-Việt

Chữ 芭 đọc Hán-Việt là "ba", vay mượn vào tiếng Việt trong "ba tiêu" (芭蕉 — cây chuối hoa đỏ), "ba lê" (芭蕾 — múa ballet).

Mở khoá kiến thức

Biết 芭 mở khoá: 芭蕉 (ba tiêu — cây chuối), 芭蕾 (ba lê — ballet), 芭蕾舞 (múa ba lê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ thực vật; 巴 (ba) cho âm bā. Nghĩa: cây chuối, cây ba tiêu (芭蕉); một loài cỏ thơm. Chủ yếu dùng trong 芭蕉 (ba tiêu — cây chuối lá lớn), 芭蕾 (ba lê — phiên âm ballet). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 院子里有一棵高大的芭蕉树。yuànzi lǐ yǒu yī kē gāodà de bājiāo shù. thanh 4

    Trong sân có một cây chuối ba tiêu cao lớn.

  • 她从小学习芭蕾舞。tā cóngxiǎo xuéxí bālěiwǔ. thanh 1

    Cô ấy học múa ba lê từ nhỏ.

  • 芭蕉叶很宽大,可以用来包食物。bājiāo yè hěn kuāndà, kěyǐ yòng lái bāo shíwù. thanh 1

    Lá chuối ba tiêu rất rộng, có thể dùng để gói thức ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 芭, cùng đọc ba/bā

  • ghép với 芭 thành 芭蕉, dễ nhầm vai trò từng chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.