Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như múa, học hoặc làm định ngữ cho các danh từ liên quan đến nghệ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ba lôi
Từng chữ
- 芭ba(xem: ba tiêu 芭蕉)
- 蕾lôi(xem: bội lôi 蓓蕾)
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Thường xuất hiện cùng 舞 thành 芭蕾舞; tiếng Việt phiên âm là 「ba lê」.
Câu ví dụ
- 她从小就学芭蕾舞。
Cô ấy học múa ba lê từ nhỏ.
- 这场芭蕾演出非常精彩。
Buổi biểu diễn ba lê này rất tuyệt vời.
- 她在芭蕾学校接受了专业训练。
Cô ấy đã được đào tạo chuyên nghiệp tại trường ba lê.
- 芭蕾舞演员需要多年练习。
Vũ công ba lê cần nhiều năm luyện tập.
Kết hợp thường gặp
- 芭蕾舞
múa ba lê
- 芭蕾舞演员
vũ công ba lê
- 古典芭蕾
ba lê cổ điển
- 芭蕾学校
trường ba lê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.