Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ liên kết đứng trước một hành động khác để chỉ vai trò đại diện giải quyết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất diện, miến
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc ai đó đứng ra, công khai xử lý vấn đề hoặc đại diện cho một nhóm/tổ chức.
Câu ví dụ
- 他出面解决了问题
Anh ta đã đứng ra giải quyết vấn đề
- 请领导出面协调
Vui lòng mời lãnh đạo đứng ra điều phối
- 谁来出面这件事
Ai sẽ đứng ra xử lý việc này
- 政府出面干预
Chính phủ đứng ra can thiệp
Kết hợp thường gặp
- 出面解决
đứng ra giải quyết
- 出面协调
đứng ra điều phối
- 出面干预
đứng ra can thiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.