Từ vựng tiếng Trung
yóu*xíng

Nghĩa tiếng Việt

diễu hành (đoàn người đi biểu tình)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc đoàn người đi bộ trên đường để phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề gì đó. Có thể dùng cho 'diễu hành' trong lễ hội.

Câu ví dụ

  • 很多人参加了游行Hěnduō rén cānjiāle yóuxíng thanh 3

    Rất nhiều người đã tham gia diễu hành

  • 游行队伍经过广场Yóuxíng duìwu jīngguò guǎngchǎng thanh 2

    Đoàn diễu hành đi qua quảng trường

  • 和平游行hépíng yóuxíng thanh 2

    diễu hành hòa bình

  • 抗议游行kàngyì yóuxíng thanh 4

    diễu hành phản đối

Kết hợp thường gặp

  • 游行队伍yóuxíng duìwu thanh 2

    đoàn diễu hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.