Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc đoàn người đi bộ trên đường để phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề gì đó. Có thể dùng cho 'diễu hành' trong lễ hội.
Câu ví dụ
- 很多人参加了游行
Rất nhiều người đã tham gia diễu hành
- 游行队伍经过广场
Đoàn diễu hành đi qua quảng trường
- 和平游行
diễu hành hòa bình
- 抗议游行
diễu hành phản đối
Kết hợp thường gặp
- 游行队伍
đoàn diễu hành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.