Từ vựng tiếng Trung
yóu*xíng游
行
Nghĩa tiếng Việt
diễu hành
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
游
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
行
Bộ: 行 (đi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 游: Gồm bộ '氵' (nước) và '斿' (du), biểu thị hành động di chuyển tự do như dòng nước.
- 行: Hình ảnh mô phỏng hai con đường song song và một người đi ở giữa, biểu thị hành động đi lại.
→ 游行 biểu thị hành động đi dạo hoặc diễu hành, thường là di chuyển tự do hoặc tổ chức theo nhóm.
Từ ghép thông dụng
游泳
bơi lội
旅行
du lịch
行走
đi bộ