Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu hoặc làm danh từ kết hợp với động từ 进行 (tiến hành)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
du hành
Từng chữ
- 游dubơi dưới nước
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc đoàn người đi bộ trên đường để phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề gì đó. Có thể dùng cho 'diễu hành' trong lễ hội.
Câu ví dụ
- 很多人参加了游行
Rất nhiều người đã tham gia diễu hành
- 游行队伍经过广场
Đoàn diễu hành đi qua quảng trường
- 和平游行
diễu hành hòa bình
- 抗议游行
diễu hành phản đối
Kết hợp thường gặp
- 游行队伍
đoàn diễu hành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.