Từ vựng tiếng Trung
jié*jià*rì节
假
日
Nghĩa tiếng Việt
ngày lễ
3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
假
Bộ: 亻 (người)
13 nét
日
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 节: Chữ này có bộ '艹' biểu thị liên quan đến cỏ cây, kết hợp với các thành phần khác để tạo ra ý nghĩa liên quan đến tiết kiệm hoặc tiết diện.
- 假: Chữ này có bộ '亻' biểu thị con người, kết hợp với các thành phần khác, tượng trưng cho sự giả tạo hay không thật.
- 日: Chữ này là biểu tượng của mặt trời, cũng có nghĩa là ngày, biểu thị thời gian.
→ 节假日 có nghĩa là ngày nghỉ lễ, kết hợp các yếu tố liên quan đến thời gian và sự tạm nghỉ.
Từ ghép thông dụng
节日
ngày lễ
假期
kỳ nghỉ
日常
thường ngày