Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ ghép chỉ chung các ngày nghỉ lễ và ngày cuối tuần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiết giá nhật
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 假giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ ngày lễ.
Câu ví dụ
- 节假日期间景区人山人海。
Trong những ngày lễ, khu danh lam thắng cảnh đông nghịt người.
- 商店在法定节假日照常营业。
Cửa hàng vẫn mở cửa hoạt động bình thường vào các ngày lễ pháp định.
- 我们学校的节假日安排已经公布了。
Lịch nghỉ lễ của trường chúng tôi đã được công bố rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.