Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ, thường đi kèm giới từ giới thiệu đối tượng đấu tranh như cùng hoặc với
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đấu tranh
Từng chữ
- 斗đấucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội để chỉ việc đấu tranh chống lại cái xấu hoặc giành giật quyền lợi/cương lĩnh.
Câu ví dụ
- 我们要坚持斗争
Chúng ta phải kiên trì đấu tranh
- 阶级斗争
đấu tranh giai cấp
- 与腐败作斗争
đấu tranh với tham nhũng
- 这是一场正义的斗争
Đây là cuộc đấu tranh chính nghĩa
Kết hợp thường gặp
- 政治斗争
đấu tranh chính trị
- 坚决斗争
quyết tâm đấu tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.