Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các hoạt động bầu chọn danh hiệu như 评选先进 (bình chọn tiên tiến)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình tuyển
Từng chữ
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
- 选tuyểnchọn lựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chọn lựa qua bỏ phiếu.
Câu ví dụ
- 我们学校正在评选优秀教师。
Trường chúng tôi đang bình chọn giáo viên ưu tú.
- 这本书被评选为年度最佳小说。
Cuốn sách này được bình chọn là tiểu thuyết hay nhất của năm.
- 评选活动的结果将于下周公布。
Kết quả của hoạt động bình chọn sẽ được công bố vào tuần tới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.