Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ chỉ một đơn vị tổ chức lớn trong quân đội hoặc trường học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại đội
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị tổ chức trong quân đội, cảnh sát, hoặc đoàn thể. Cấp giữa giữa 'phân đội' và 'liên đội'. Hán-Việt: 'đại đội'.
Câu ví dụ
- 少先队大队
Đại đội Đội Thiếu niên
- 公安大队
Đại đội Công an
- 消防大队
Đại đội Cảnh sát phòng cháy chữa cháy
- 大队人马
Đoàn người đông đảo
- 大队干部
Cán bộ đại đội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.