Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bànfēngjiàn

Nghĩa tiếng Việt

bán phong kiến

Âm Hán Việt

bán phong kiến

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

9 nét

Bộ: (bước dài, kéo dài đường đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng trong lịch sử, xã hội học để chỉ hình thái xã hội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bán phong kiến

Từng chữ

  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
  • kiếnxây dựng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.