Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēngdì

Nghĩa tiếng Việt

đất phong, lãnh địa được ban phong

Âm Hán Việt

phong địa

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

9 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ lịch sử chỉ đất đai vua ban cho chư hầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong địa

Từng chữ

  • phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
  • địađất; địa vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 诸侯在自己的封地里拥有绝对权力。Zhūhóu zài zìjǐ de fēngdì lǐ yōngyǒu juéduì quánlì thanh 1

    Các chư hầu có quyền lực tuyệt đối trên đất phong của mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.