Từ vựng tiếng Trung
fēng*yún

Nghĩa tiếng Việt

Phong vân — gió và mây; nghĩa bóng chỉ tình thế biến động, cục diện không ổn định; cũng dùng ẩn dụ cho nhân vật kiệt xuất hay sự kiện lớn lao.

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (mưa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang sắc thái trang trọng, văn học; 风云人物 chỉ nhân vật nổi bật; 风云变幻 chỉ tình thế thay đổi nhanh, khó đoán.

Câu ví dụ

  • 时代风云变幻莫测。Shídài fēngyún biànhuàn mòcè. thanh 2

    Phong vân thời đại biến đổi khó lường.

  • 他是一代风云人物。Tā shì yīdài fēngyún rénwù. thanh 1

    Ông ấy là nhân vật phong vân của một thời đại.

  • 国际风云变化很快。Guójì fēngyún biànhuà hěn kuài. thanh 2

    Phong vân quốc tế biến chuyển rất nhanh.

  • 这部电影讲述了乱世风云。Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le luànshì fēngyún. thanh 4

    Bộ phim này kể về phong vân thời loạn thế.

Kết hợp thường gặp

  • 风云变幻fēngyún biànhuàn thanh 1

    phong vân biến ảo

  • 风云人物fēngyún rénwù thanh 1

    nhân vật phong vân, nhân vật lẫy lừng

  • 乱世风云luànshì fēngyún thanh 4

    phong vân loạn thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.