Từ vựng tiếng Trung
fēng*lì

Nghĩa tiếng Việt

sức gió

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong khí tượng, năng lượng.

Câu ví dụ

  • 今天风力很大Jīntiān fēnglì hěn dà thanh 1

    Hôm nay sức gió rất lớn

  • 利用风力发电Lìyòng fēnglì fādiàn thanh 4

    Sử dụng sức gió để phát điện

  • 风力达到八级Fēnglì dádào bā jí thanh 1

    Sức gió đạt cấp 8

  • 注意风力预报Zhùyì fēnglì yùbào thanh 4

    Chú ý dự báo sức gió

Kết hợp thường gặp

  • 风力发电fēnglì fādiàn thanh 1

    phát điện bằng gió

  • 风力等级fēnglì děngjí thanh 1

    cấp sức gió

  • 风力预报fēnglì yùbào thanh 1

    dự báo sức gió

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.