Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong khí tượng, năng lượng.
Câu ví dụ
- 今天风力很大
Hôm nay sức gió rất lớn
- 利用风力发电
Sử dụng sức gió để phát điện
- 风力达到八级
Sức gió đạt cấp 8
- 注意风力预报
Chú ý dự báo sức gió
Kết hợp thường gặp
- 风力发电
phát điện bằng gió
- 风力等级
cấp sức gió
- 风力预报
dự báo sức gió
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.