Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiǎn*lù显

Nghĩa tiếng Việt

lộ ra, biểu lộ, thể hiện

Âm Hán Việt

hiển lộ

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: 雨 (mưa)

21 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ thể hiện tính cách, tài năng hoặc cảm xúc vốn ẩn giấu nay lộ rõ ra ngoài

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hiển lộ

Từng chữ

  • 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
  • 露lộsương, hạt móc; lộ ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的才华渐渐显露出来。Tā de cáihuá jiànjiàn xiǎnlù chūlái. thanh 1
  • 她脸上显露出一丝不安。Tā liǎn shàng xiǎnlù chū yī sī bù'ān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.