Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh mức độ khẩn cấp của nhu cầu; thường dùng trong tin tức, kêu gọi cứu trợ, hoặc tình huống thiếu hụt.
Câu ví dụ
- 灾区急需物资援助
Vùng thiên tai cần gấp hàng cứu trợ.
- 我急需一份工作
Tôi rất cần gấp một công việc.
- 这个项目急需资金
Dự án này đang cần gấp vốn đầu tư.
- 医院急需献血
Bệnh viện đang rất cần máu hiến tặng.
Kết hợp thường gặp
- 急需帮助
cần gấp sự giúp đỡ
- 急需解决
cần giải quyết gấp
- 急需人才
cần gấp nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.