Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

rung chuyển

1 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '雨' (mưa) nằm trên, thể hiện hiện tượng thiên nhiên.
  • Phần bên dưới là '辰' (thời thần), chỉ thời gian hoặc trạng thái.
  • Kết hợp lại, '震' có thể hiểu là một hiện tượng tự nhiên xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định, như động đất.

Ý nghĩa của '震' là động đất hoặc chấn động.

Từ ghép thông dụng

地震dìzhèn

động đất

震动zhèndòng

rung động

震撼zhènhàn

rúng động