Nghĩa tiếng Việt
nguyên khí phát ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絪 không có cây thành phần trong anchor. Từ bộ 糸 (ti — sợi tơ), chữ chỉ hơi ẩm, khí mây, hoặc trạng thái mây mù bao phủ. Wiktionary ghi anchor nhưng không có cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": bộ 糸 (tơ) — "nhân" như sợi tơ âm dương 絪 quyện vào nhau, tạo nên khí trời, hơi mây mù bảng lảng.
Gương Hán-Việt
nhân trong "nhân uẩn" (絪縕, khí âm dương hoà hợp)
Mở khoá kiến thức
Biết 絪 (nhân) giúp đọc văn bản Chu Dịch và triết học cổ về âm dương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
絪 thuộc bộ 糸 (sợi, tơ), chỉ hơi ẩm bốc lên như sợi tơ, hoặc cảm giác khí âm dương hoà quyện. Trong văn triết học cổ (Chu Dịch), 絪縕 (yīnyūn) chỉ trạng thái khí âm dương đan xen, hoà hợp. Wiktionary không cung cấp cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 絪縕之气,化生万物。
Khí âm dương hoà hợp sinh hoá vạn vật.
- 天地絪縕,阴阳相合。
Trời đất khí quyện hoà, âm dương tương hợp.
- 古人用絪縕描述宇宙起源。
Người xưa dùng 絪縕 để mô tả nguồn gốc vũ trụ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.