Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ trang phục, thường đi kèm với lượng từ chiếc, cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đoản khố
Từng chữ
- 短đoảnngắn
- 裤khốcái khố; cái quần đùi
Tầng từ vựng
Chỉ loại quần ngắn trên gối, mặc vào mùa hè hoặc khi chơi thể thao.
Câu ví dụ
- 夏天我喜欢穿短裤。
Mùa hè tôi thích mặc quần short.
- 这条短裤太短了。
Cái quần short này quá ngắn.
Kết hợp thường gặp
- 运动短裤
quần short thể thao
- 牛仔短裤
quần short jean
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.