Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词Danh từ名词
Có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng bị tấn công
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tập kích
Từng chữ
- 袭tậpáo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 恐怖分子袭击了城市
Khủng bố đã tấn công thành phố
- 暴风雨袭击了沿海地区
Bão tố tấn công khu vực ven biển
- 遭到突然袭击
Bị tập kích bất ngờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.