Từ vựng tiếng Trung
xǐ*táng

Nghĩa tiếng Việt

Hỷ đường — kẹo phát cho khách trong đám cưới hoặc dịp vui, mang ý nghĩa chia sẻ niềm hạnh phúc.

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (gạo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phong tục phát 喜糖 trong đám cưới Trung Quốc rất quan trọng — ngụ ý chia sẻ vị ngọt hạnh phúc với mọi người xung quanh.

Câu ví dụ

  • 新婚夫妇向宾客分发喜糖。Xīnhūn fūfù xiàng bīnkè fēnfā xǐtáng. thanh 1

    Cặp vợ chồng mới cưới phát kẹo cưới cho khách.

  • 她的婚礼喜糖包装得非常精美。Tā de hūnlǐ xǐtáng bāozhuāng de fēicháng jīngměi. thanh 1

    Kẹo cưới của đám cưới cô ấy được gói rất đẹp.

  • 同事结婚了,带来了一盒喜糖。Tóngshì jiéhūn le, dàilái le yī hé xǐtáng. thanh 2

    Đồng nghiệp kết hôn, mang đến một hộp kẹo cưới.

  • 喜糖一般是巧克力或糖果。Xǐtáng yībān shì qiǎokèlì huò tángguǒ. thanh 3

    Kẹo cưới thường là socola hoặc kẹo trái cây.

Kết hợp thường gặp

  • 发喜糖fā xǐtáng thanh 1

    phát kẹo cưới

  • 喜糖盒xǐtáng hé thanh 3

    hộp kẹo cưới

  • 婚礼喜糖hūnlǐ xǐtáng thanh 1

    kẹo đám cưới

  • 喜糖包装xǐtáng bāozhuāng thanh 3

    bao bì kẹo cưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.