Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát, ăn, mua trong ngữ cảnh đám cưới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ đường
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 糖đườngđường ăn, chất ngọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhong tục phát 喜糖 trong đám cưới Trung Quốc rất quan trọng — ngụ ý chia sẻ vị ngọt hạnh phúc với mọi người xung quanh.
Câu ví dụ
- 新婚夫妇向宾客分发喜糖。
Cặp vợ chồng mới cưới phát kẹo cưới cho khách.
- 她的婚礼喜糖包装得非常精美。
Kẹo cưới của đám cưới cô ấy được gói rất đẹp.
- 同事结婚了,带来了一盒喜糖。
Đồng nghiệp kết hôn, mang đến một hộp kẹo cưới.
- 喜糖一般是巧克力或糖果。
Kẹo cưới thường là socola hoặc kẹo trái cây.
Kết hợp thường gặp
- 发喜糖
phát kẹo cưới
- 喜糖盒
hộp kẹo cưới
- 婚礼喜糖
kẹo đám cưới
- 喜糖包装
bao bì kẹo cưới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.