Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu cảm thán để chúc mừng ai đó hoặc làm động từ mang tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
cung hỉ
Từng chữ
- 恭cungkính cẩn, cung kính
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLời chúc mừng tiêu dùng trong dịp vui, thành tựu, tết. Câu 恭喜发财 rất phổ biến dịp Tết.
Câu ví dụ
- 恭喜你找到新工作!
Chúc mừng bạn tìm được công việc mới!
- 恭喜发财
Chúc mừng làm ăn phát đạt
- 恭喜你通过了考试
Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi
- 恭喜恭喜!
Chúc mừng chúc mừng!
Kết hợp thường gặp
- 恭喜你
chúc mừng bạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.