Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLời chúc mừng tiêu dùng trong dịp vui, thành tựu, tết. Câu 恭喜发财 rất phổ biến dịp Tết.
Câu ví dụ
- 恭喜你找到新工作!
Chúc mừng bạn tìm được công việc mới!
- 恭喜发财
Chúc mừng làm ăn phát đạt
- 恭喜你通过了考试
Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi
- 恭喜恭喜!
Chúc mừng chúc mừng!
Kết hợp thường gặp
- 恭喜你
chúc mừng bạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.